Royal AM
Nam Phi
Royal AM Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Royal AM ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Premiership
Royal AM ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Royal AM là đội đầu tiên ghi bàn trong 19% trong suốt Premiership
Royal AM không ghi được bàn trong 37% tại Premiership
Bàn thua
Royal AM để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Premiership
Royal AM để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Royal AM đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Royal AM đã tham gia trong Premiership
Royal AM tổng số bàn thắng mỗi trận 2.18 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Royal AM tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Royal AM tại Premiership
CDG thống kê
Royal AM đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Premiership
Royal AM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Premiership
Royal AM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Royal AM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Premiership
Royal AM chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Royal AM chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Royal AM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Premiership
Royal AM chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Premiership
Royal AM chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Royal AM ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp một, Royal AM ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Premiership
Trong hiệp hai, Royal AM ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Royal AM thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Premiership
Royal AM có trung bình 4.64 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Royal AM thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Royal AM có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Royal AM thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Royal AM có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Royal AM thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Premiership
Royal AM có trung bình 8.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Royal AM thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Premiership
Royal AM có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Royal AM thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Premiership
Royal AM có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Royal AM Bàn
| # | Hình thức Premiership | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 24 | 1 | 3 | 65:13 | 52 | 73 | |
| 2 | 28 | 19 | 4 | 5 | 43:20 | 23 | 61 | |
| 3 | 28 | 13 | 9 | 6 | 34:21 | 13 | 48 | |
| 4 | 28 | 13 | 7 | 8 | 39:31 | 8 | 46 | |
| 5 | 28 | 8 | 11 | 9 | 30:30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 10 | 5 | 13 | 29:34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 8 | 10 | 10 | 19:25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 9 | 6 | 13 | 19:26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 8 | 8 | 12 | 25:32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 8 | 8 | 12 | 26:39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 8 | 7 | 13 | 22:28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 7 | 10 | 11 | 20:32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 8 | 7 | 13 | 19:31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 6 | 9 | 13 | 18:30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | 15:31 | -16 | 27 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
| # | Hình thức Relegation/Promotion | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 2 | 8 | |
| 2 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
| 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 |
- Promotion
Royal AM Biệt đội